Giấy phép lái xe (GPLX) tại Việt Nam được chia thành nhiều hạng, tương ứng với từng loại phương tiện, tải trọng và số chỗ ngồi. Từ 01/01/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 áp dụng hệ thống phân hạng GPLX mới với 15 hạng, gồm các hạng dành cho xe máy, ô tô và ô tô kéo rơ moóc.
Trong đó, người lái xe máy có thể sử dụng các hạng A1, A, B1; người lái ô tô được cấp các hạng B, C1, C, D1, D2, D và các hạng BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE tùy theo loại xe và nhu cầu sử dụng.
Từ 01/07/2026, quy định về sát hạch, cấp, đổi và cấp lại GPLX tiếp tục được cập nhật theo Thông tư 108/2026/TT-BCA. Vì vậy, việc nắm rõ phạm vi điều khiển, thời hạn và điều kiện của từng hạng bằng là cần thiết để lựa chọn đúng loại GPLX và tránh sử dụng bằng không phù hợp với phương tiện.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các loại bằng lái xe máy và ô tô hiện nay, phạm vi điều khiển và thời hạn của từng hạng theo quy định hiện hành.

Tổng Quan Về Giấy Phép Lái Xe Tại Việt Nam
Giấy phép lái xe là căn cứ pháp lý xác nhận năng lực, sức khỏe và phạm vi điều khiển phương tiện của người lái. Việc phân hạng và quản lý GPLX giúp cơ quan chức năng kiểm soát chất lượng người điều khiển, qua đó bảo đảm an toàn giao thông.
1. Giấy phép lái xe là gì và cơ quan nào có thẩm quyền cấp phát?
Giấy phép lái xe (GPLX) là giấy tờ xác nhận người lái đủ điều kiện điều khiển phương tiện thuộc hạng tương ứng theo quy định pháp luật.
Từ ngày 01/07/2026, công tác sát hạch, cấp, đổi, cấp lại và quản lý GPLX được thực hiện theo quy định của Bộ Công an. Cục Cảnh sát giao thông, Phòng Cảnh sát giao thông và Công an cấp xã tại nơi được bố trí điểm tiếp nhận thực hiện các nhiệm vụ tương ứng trong quy trình cấp, đổi và cấp lại GPLX.
GPLX hiện được cấp dưới dạng điện tử hoặc thẻ PET. Thẻ PET có mã QR ở mặt sau để kết nối, tra cứu thông tin trên hệ thống quản lý GPLX. GPLX điện tử có thể được tích hợp vào hệ thống dữ liệu điện tử, tài khoản định danh điện tử theo quy định.
2. Tại sao việc phân hạng giấy phép lái xe lại cực kỳ quan trọng?
Hệ thống phân hạng được xây dựng dựa trên đặc thù từng loại phương tiện, nhằm bảo đảm an toàn cho người điều khiển và cộng đồng. Cụ thể:
- Đảm bảo kỹ năng và năng lực chuyên môn: Mỗi hạng bằng có chương trình đào tạo và sát hạch riêng, vì kỹ năng lái xe máy dung tích nhỏ hoàn toàn khác với việc điều khiển xe container hay xe khách cỡ lớn.
- Phù hợp tiêu chuẩn sức khỏe: Các hạng bằng tải trọng lớn hoặc kinh doanh vận tải như C, D, E, F yêu cầu cao hơn về thị lực, thính lực và độ tuổi lao động.
- Xác định rõ trách nhiệm pháp lý: Phân hạng giúp làm rõ quyền hạn và trách nhiệm của người lái khi xảy ra va chạm hoặc vi phạm.
- Nâng cao trật tự an toàn giao thông: Cơ quan quản lý dễ kiểm soát chất lượng sát hạch, bảo đảm người lái được trang bị kiến thức pháp luật phù hợp và hạn chế tai nạn do điều khiển phương tiện vượt quá khả năng hoặc sai mục đích cấp phép.

Các Loại Bằng Lái Xe Máy Hiện Nay Được Phân Chia Như Thế Nào?
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, hệ thống bằng lái xe máy hiện nay gồm các hạng A1, A và B1, tương ứng với xe mô tô dưới 125 cm³, mô tô phân khối lớn và xe mô tô ba bánh. Mỗi hạng quy định rõ phạm vi điều khiển, độ tuổi, tiêu chuẩn sức khỏe và quyền hạn sử dụng phương tiện nhằm tránh nhầm lẫn khi áp dụng theo luật mới.
1. Giấy phép lái xe hạng A1
Hạng A1 là loại bằng phổ biến nhất, phục vụ nhu cầu di chuyển cơ bản của đại đa số người dân Việt Nam với các dòng xe phổ thông.
Phạm vi điều khiển và đặc điểm:
- Loại xe: Dành cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125cm3 hoặc có công suất động cơ điện đến 11 kW.
- Dòng xe tương ứng: Phù hợp với các loại xe máy thông dụng như Honda Wave, Yamaha Sirius, các dòng xe tay ga như Vision, Janus hoặc xe điện phổ thông.
- Điều kiện cấp: Người dự sát hạch phải đủ 18 tuổi trở lên và đảm bảo các tiêu chuẩn về sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế.
2. Giấy phép lái xe hạng A
Hạng A (thay thế cho hạng A2 cũ) là cấp bậc cao nhất dành cho người điều khiển xe hai bánh, không giới hạn về dung tích động cơ.
Phạm vi điều khiển và đặc điểm:
- Loại xe: Dành cho người điều khiển xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 125cm3 hoặc công suất động cơ điện trên 11 kW.
- Dòng xe tương ứng: Các dòng xe phân khối lớn (PKL) mạnh mẽ như Honda CB650R, Yamaha R3, Kawasaki Z900 và các mẫu mô tô thể thao khác.
- Quyền hạn mở rộng: Người sở hữu bằng hạng A được phép điều khiển toàn bộ các loại xe quy định cho hạng A1, mang lại sự linh hoạt tối đa khi tham gia giao thông.
3. Giấy phép lái xe hạng B1
Trong hệ thống phân hạng mới năm 2025, hạng B1 dành riêng cho nhóm phương tiện ba bánh, thay thế cho hạng A3 trước đây.
Phạm vi điều khiển và đặc điểm:
- Loại xe: Dành riêng cho người điều khiển xe mô tô ba bánh (như xe lam, xe lôi, xe ba gác).
- Quyền hạn đi kèm: Tương tự như hạng A, người có GPLX hạng B1 được phép điều khiển các loại xe mô tô hai bánh thuộc phạm vi quy định của hạng A1.
- Lưu ý quan trọng: Đây là sự thay đổi lớn trong cách gọi tên hạng bằng (trước đây B1 dành cho ô tô số tự động không kinh doanh), vì vậy người dùng cần tra cứu kỹ để tránh nhầm lẫn với các hạng bằng lái xe hơi.

Các Loại Bằng Lái Xe Ô Tô Hiện Nay Gồm Những Hạng Nào?
Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, hệ thống bằng lái ô tô hiện nay được chia thành ba nhóm chính: xe phổ thông – xe tải (B, C1, C), xe chở người (D1, D2, D) và xe kéo rơ-moóc ký hiệu E đi kèm từng hạng. Mỗi nhóm quy định cụ thể tải trọng, số chỗ ngồi và phạm vi phương tiện được phép điều khiển nhằm bảo đảm đào tạo và quản lý đúng năng lực lái xe.
1. Nhóm bằng lái ô tô phổ thông và xe tải
Đây là nhóm bằng lái cơ bản nhất, đáp ứng nhu cầu lái xe cá nhân hoặc hành nghề vận tải hàng hóa.
- Hạng B: Hạng B hiện là loại bằng lái ô tô phổ biến nhất, gộp chung cả số sàn và số tự động (không còn tách B1, B2 như trước):
- Phạm vi: Xe chở người đến 8 chỗ (không kể người lái); xe tải và xe chuyên dùng có khối lượng toàn bộ đến 3.500 kg.
- Quyền hạn: Được phép kéo rơ-moóc đến 750 kg.
- Thời hạn: 10 năm kể từ ngày cấp.
- Hạng C1 và Hạng C: Nhóm này phân loại dựa trên tải trọng xe, dành cho các bác tài chuyên chở hàng hóa:
- Hạng C1: Xe tải có khối lượng từ trên 3.500 kg đến 7.500 kg. Được lái các loại xe hạng B.
- Hạng C: Xe tải có khối lượng trên 7.500 kg. Được lái các loại xe hạng B và C1.
2. Nhóm bằng lái xe chở người (Xe khách)
Hệ thống mới chia nhỏ nhóm xe chở người để đảm bảo tài xế được đào tạo chuyên sâu theo kích thước phương tiện:
- Hạng D1 và Hạng D2: Dành cho các dòng xe khách cỡ nhỏ và trung bình:
- Hạng D1: Xe chở người từ trên 8 đến 16 chỗ. Được lái xe hạng B, C1, C.
- Hạng D2: Xe chở người từ trên 16 đến 29 chỗ (bao gồm cả xe buýt). Được lái xe hạng B, C1, C, D1.
- Hạng D: Cấp bậc cao nhất trong nhóm xe khách, đòi hỏi kinh nghiệm dày dặn:
- Phạm vi: Xe chở người trên 29 chỗ và xe giường nằm.
- Quyền hạn: Bao quát toàn bộ các hạng B, C1, C, D1, D2.
3. Nhóm bằng lái xe kéo rơ-moóc (Hạng E)
Nhóm bằng này có ký hiệu “E” đi kèm sau hạng bằng gốc, dành cho các phương tiện phức tạp hoặc đầu kéo chuyên dụng:
- Xe tải kéo rơ-moóc và đầu kéo:
- Hạng BE: Xe hạng B kéo rơ-moóc trên 750 kg.
- Hạng C1E: Xe hạng C1 kéo rơ-moóc trên 750 kg.
- Hạng CE: Xe hạng C kéo rơ-moóc trên 750kg hoặc ô tô đầu kéo kéo sơ-mi rơ-moóc (xe container).
- Xe khách kéo rơ-moóc hoặc nối toa:
- Hạng D1E: Xe hạng D1 kéo rơ-moóc trên 750 kg.
- Hạng D2E: Xe hạng D2 kéo rơ-moóc trên 750 kg.
- Hạng DE: Xe hạng D kéo rơ-moóc trên 750kg hoặc xe khách nối toa (thường gặp ở các dòng xe buýt dài).

3 Thay Đổi Lớn Về Giấy Phép Lái Xe Từ Năm 2025 Theo Luật Mới
Từ năm 2025, GPLX được đổi mới toàn diện về phân hạng, áp dụng cơ chế trừ điểm vi phạm và chuẩn hóa thời hạn sử dụng cho từng nhóm bằng, nhằm quản lý chặt chẽ hơn chất lượng người lái.
1. Hệ thống phân hạng GPLX mới: Chi tiết và chuyên sâu hơn
Từ năm 2025, danh mục giấy phép lái xe được điều chỉnh theo chuẩn Công ước Viên, mở rộng số hạng và đổi cách gọi để quản lý đào tạo sát với thực tế hơn. Có 4 điểm thay đổi đáng chú ý gồm:
- Tăng lên 15 hạng GPLX: A1, A, B1, B, C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE.
- Hạng A1 mới: Chỉ cấp cho xe máy dung tích đến 125 cm³, thay vì 175 cm³ như trước.
- Hạng B mới: Thay thế đồng thời B1 và B2 cũ, áp dụng cho ô tô đến 8 chỗ hoặc xe tải dưới 3,5 tấn.
- Bổ sung hạng trung gian: C1, D1, D2 giúp phân loại tài xế xe tải và xe khách theo đúng tải trọng, số chỗ ngồi, hạn chế tình trạng học vượt hạng khi chưa cần thiết.
2. Áp dụng cơ chế 12 điểm GPLX
Mỗi GPLX được quản lý với 12 điểm. Khi người lái vi phạm các lỗi có quy định trừ điểm, số điểm tương ứng sẽ bị trừ.
Trường hợp GPLX bị trừ hết điểm, người lái không được điều khiển phương tiện theo GPLX đó và phải thực hiện thủ tục kiểm tra kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông để được phục hồi điểm theo quy định.
Từ ngày 01/07/2026, việc kiểm tra kiến thức để phục hồi điểm tiếp tục được thực hiện theo Thông tư 65/2024/TT-BCA đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 105/2026/TT-BCA.
3. Điều chỉnh quy định về thời hạn sử dụng GPLX
Luật mới đã chuẩn hóa cách tính thời hạn giấy phép lái xe, giúp người dân chủ động theo dõi và thực hiện thủ tục đổi bằng đúng hạn. Theo đó, thời hạn từng nhóm bằng được quy định như sau:
- Hạng A1, A, B1 (xe máy, xe ba bánh): Tiếp tục áp dụng giấy phép không thời hạn, người sử dụng không cần gia hạn định kỳ.
- Hạng B, C1 (ô tô con, xe tải nhẹ): Có hiệu lực cố định 10 năm kể từ ngày cấp, thay cho cách tính phụ thuộc độ tuổi như trước đây.
- Nhóm bằng chuyên nghiệp C, D, E, F: Thời hạn ngắn hơn, phổ biến 5 năm, nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra sức khỏe và kỹ năng định kỳ đối với lái xe kinh doanh vận tải.
4. Thay đổi cơ quan và quy trình cấp GPLX
Từ ngày 01/07/2026, Thông tư 108/2026/TT-BCA quy định việc sát hạch, cấp GPLX và cấp, sử dụng IDP.
GPLX được cấp dưới dạng điện tử hoặc thẻ PET. Công tác tiếp nhận hồ sơ đổi, cấp lại có thể được thực hiện tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã tại nơi được bố trí điểm tiếp nhận.
Ngoài ra, từ ngày 01/07/2026, phần thi mô phỏng các tình huống giao thông đối với người học lái xe ô tô được bãi bỏ. Một số nội dung sát hạch mới trong Thông tư 108 có thời điểm áp dụng riêng từ ngày 01/03/2027 và 01/01/2028.

Người Học Lái Xe Cần Lưu Ý Gì Khi Luật Mới Chính Thức Áp Dụng?
Luật mới cho phép tiếp tục sử dụng GPLX cũ đến hết hạn và tự động quy đổi sang hạng mới khi cấp đổi, đồng thời áp dụng cơ chế quản lý 12 điểm. Người học cần chọn đúng hạng ngay từ đầu để tránh phát sinh thủ tục và chi phí về sau.
1. Hiệu lực của GPLX cấp trước năm 2025
Luật mới được xây dựng theo nguyên tắc kế thừa, nhằm bảo đảm quyền lợi cho người đang sử dụng bằng lái và không gây gián đoạn trong quá trình tham gia giao thông. Theo đó, GPLX cấp trước năm 2025 được áp dụng theo ba quy định cơ bản sau:
- Tiếp tục sử dụng bình thường: GPLX được cấp trước ngày 01/01/2025 vẫn có giá trị pháp lý đến hết thời hạn ghi trên thẻ.
- Không bắt buộc đổi ngay: Người dân chỉ thực hiện cấp đổi khi bằng hết hạn, bị mất hoặc hư hỏng.
- Cấp đổi tự động: Khi đổi sang thẻ mới, cơ quan chức năng sẽ quy đổi sang hệ thống phân hạng 2024 theo bảng tương đương, không yêu cầu thi lại.
2. Nguyên tắc quy đổi hạng bằng
Việc chuyển đổi hạng bằng được triển khai theo hướng giữ nguyên phạm vi điều khiển của người lái, bảo đảm không làm giảm quyền sử dụng phương tiện so với trước đây. Một số ví dụ điển hình gồm:
- B1, B2 cũ → B hoặc C1 mới: Được lái ô tô đến 8 chỗ và xe tải dưới 3,5 tấn.
- C cũ → C mới: Tiếp tục lái xe tải không giới hạn tải trọng.
- D, E cũ → D1, D2 hoặc D: Căn cứ vào số chỗ ngồi thực tế của phương tiện.
- A2 cũ → A mới: Không giới hạn dung tích xi-lanh đối với mô tô.
3. Cách vận hành hệ thống 12 điểm GPLX
Song song với việc thay đổi phân hạng, Luật 2024 áp dụng cơ chế quản lý bằng điểm để kiểm soát hành vi vi phạm. Theo đó, mỗi GPLX được khởi tạo 12 điểm. Khi người lái vi phạm, điểm sẽ bị trừ trực tiếp trên hệ thống tùy theo mức độ lỗi.
Nếu sau 12 tháng không bị trừ hết điểm, hệ thống sẽ tự động khôi phục về 12 điểm. Trường hợp bị trừ hết điểm, người lái phải ngừng điều khiển phương tiện trong 6 tháng và kiểm tra lại kiến thức để được cấp điểm mới.
4. Cách chọn hạng GPLX cho người học mới
Trong bối cảnh phân hạng được điều chỉnh, lựa chọn đúng hạng ngay từ đầu giúp người học tiết kiệm chi phí và tránh phát sinh thủ tục nâng hạng. Người học có thể tham khảo các định hướng sau:
- Xe máy: Đi xe dưới 125cc chọn hạng A1; có nhu cầu xe phân khối lớn chọn hạng A.
- Ô tô cá nhân: Phục vụ gia đình, bán tải nên chọn hạng B với thời hạn 10 năm.
- Kinh doanh vận tải: Có định hướng lái xe tải nặng hoặc xe khách nên chọn hạng C hoặc các hạng D phù hợp tải trọng và số chỗ.
Trung Tâm Đào Tạo & Sát Hạch Lái Xe TP.HCM Đồng Tâm khuyến nghị: Trước khi nộp hồ sơ, người học nên đối chiếu bảng phân hạng mới theo Luật 2024 để chọn đúng hạng ngay từ đầu, tránh phát sinh thủ tục nâng hạng về sau.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Danh Mục Các Loại Bằng Lái Xe (Xe Máy, Ô Tô) Tại Việt Nam
1. Bị trừ hết 12 điểm GPLX thì có phải thi lại bằng lái từ đầu không?
Không, người lái không cần thi lại toàn bộ chương trình sát hạch. Theo Điều 58 Luật TTATGT 2024, sau 6 tháng tạm ngưng điều khiển phương tiện, chỉ cần tham gia kiểm tra kiến thức pháp luật giao thông tại cơ quan có thẩm quyền để phục hồi đủ 12 điểm.
Để tìm hiểu chi tiết, bạn có thể đọc thêm bài viết: Trừ bao nhiêu điểm giấy phép lái xe thì phải thi lại?
2. Bao lâu sau khi thi đậu thì được nhận bằng lái xe hạng B?
Theo quy định về giấy phép lái xe mới nhất, người thi đạt sát hạch sẽ được cấp giấy phép lái xe hạng B trong thời hạn tối đa 07 ngày làm việc. Bằng được in trên thẻ PET và chuyển về trung tâm đào tạo hoặc trả trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền, tùy theo hình thức đăng ký nhận của học viên.
3. Bằng lái xe Việt Nam có được sử dụng để lái xe ở nước ngoài không?
Không trực tiếp. Cần chuyển đổi sang Giấy phép lái xe quốc tế (IDP) theo Công ước Vienna 1968. IDP có hiệu lực tại hơn 80 quốc gia thành viên, thời hạn 3 năm và không vượt quá thời hạn GPLX gốc.
Giấy phép lái xe quốc tế (IDP) được cấp theo quy định của cơ quan có thẩm quyền. Người dân có thể thực hiện thủ tục trực tiếp hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công theo quy định hiện hành.
4. Mất bằng lái xe cần làm thủ tục gì để được cấp lại?
Để xin cấp lại mới bằng lái ô tô – xe máy bị mất, bị hư, người có nhu cầu cấp lại GPLX có thể nộp hồ sơ tại cơ quan Công an có thẩm quyền hoặc thực hiện trực tuyến thông qua Cổng Dịch vụ công theo quy định hiện hành.
5. Địa chỉ ở đâu học thi giấy phép lái xe máy, xe ô tô, xe tải TP.HCM?
Trung Tâm Đào Tạo & Sát Hạch Lái Xe TP.HCM Đồng Tâm hiện là trung tâm học thi giấy phép lái xe lái máy, xe ô tô bánh, xe tải hạng A1, A, B, C1, C,… chuyên nghiệp tại Hồ Chí Minh.
Vì sao nên chọn Trung Tâm Đào Tạo & Sát Hạch Lái Xe TP.HCM?
- Trung tâm đầu tư đồng bộ từ sân sát hạch đạt chuẩn, xe tập lái thế hệ mới đến phòng học lý thuyết đầy đủ thiết bị hỗ trợ.
- Giảng viên theo sát từng buổi học, hướng dẫn chi tiết từ kỹ năng cơ bản đến tình huống thực tế, giúp học viên tự tin hơn trước kỳ thi.
- Thủ tục đăng ký gọn nhẹ, chỉ cần CCCD, mọi hồ sơ và lịch thi đều được trung tâm hỗ trợ rõ ràng. Đơn vị hỗ trợ học viên khắp phường xã Hồ Chí Minh (Phường Long Trường, Phường Cát Lái, Phường Bình Trưng, Phường Phước Long, Phường An Khánh, Xã Bà Điểm, Xã Nhà Bè,…) đăng kí online, offline nhanh chóng, thuận tiện.
- Học phí báo trọn gói ngay từ đầu, không phát sinh, giáo trình được cập nhật theo cấu trúc đề mới, tối ưu tỷ lệ đậu.
Trung tâm triển khai đầy đủ các hạng bằng phổ biến như:
- Học Thi Bằng Lái Xe Máy A1 (≤ 125)
- Học Thi Bằng Lái Xe Máy A (Môtô Phân Khối >125)
- Học Thi Bằng Lái Xe 3 Bánh B1
- Học Thi Bằng Lái Xe Ôtô B (sàn, tự động)
- Học Thi Bằng Lái Xe Tải Hạng C1
- Nâng Dấu Giấy Phép Lái Xe hạng C, D, D2, CE (FC)
- Học Thi Chứng Chỉ Lái Xe Nâng (cấp tốc)
Nếu cần được tư vấn cụ thể lộ trình học và chi phí cho từng hạng bằng, bạn có thể liên hệ trực tiếp Trung Tâm Đào Tạo & Sát Hạch Lái Xe TP.HCM Đồng Tâm để được hỗ trợ chi tiết và lựa chọn khóa học phù hợp.
Trường đào tạo & thi sát hạch lái xe tại TP Hồ Chí Minh Trường đào tạo, dạy học và thi sát hạch lái xe máy, xe oto ở Thành Phố Hồ Chí Minh
